Bơm thủy lực VP SF-30D-9T
Thông số kỹ thuật Bơm thủy lực VP SF-30D-9T

-
Lưu lượng (Delivery/Displacement):
-
Tại vòng quay 1800 vòng/phút (rpm): ~ 30 lít/phút
-
Tại vòng quay 1500 vòng/phút (rpm): ~ 25 lít/phút
-
-
Áp suất hoạt động tối đa (Max Pressure): 70 kgf/cm² (70 bar / ~7 MPa)
-
Dải điều chỉnh áp suất (Pressure Adjusting Range): Có thể tinh chỉnh trong khoảng từ 15 đến 70 kgf/cm² (tùy chỉnh bằng vít chỉnh áp trên thân bơm).
-
Tốc độ vòng quay của trục (Shaft Speed):
-
Tối đa (Max): 1800 vòng/phút (rpm)
-
Tối thiểu (Min): 800 vòng/phút (rpm)
-
-
Cấu trúc trục: Trục then hoa 9 răng (9T) giúp kết nối chắc chắn, chịu lực vặn tốt, giảm thiểu tối đa hiện tượng trượt trục.
-
Kích thước cổng dầu:
-
Đường kính cổng hút (Suction port): Thường là G 3/4″ (Ren 27mm).
-
Đường kính cổng xả (Discharge port): Thường là G 1/2″ (Ren 21mm).
-
-
VP / VDP: Bơm cánh gạt thay đổi lưu lượng (Variable Displacement Vane Pump).
-
SF: Kiểu lắp mặt bích (Flange Type).
-
30: Lưu lượng định danh là 30 lít/phút (ở tốc độ vòng quay tiêu chuẩn).
-
D: Dải điều chỉnh áp suất (thường từ 15 – 70 bar / kgf/cm²).
-
9T: Trục then hoa 9 răng (9 Teeth Spline Shaft).
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được số hóa lại từ hình ảnh của bạn để bạn dễ dàng sao chép và sử dụng:
| 型式MODEL | 吐出量 (无负荷时)Delivery at no load (L/min)1800rpm | 吐出量 (无负荷时)Delivery at no load (L/min)1500rpm | 压力调整范围Pressure Adj Range(kgf/cm²) | 容许旋转速Shaft Speed (rpm)Max | 容许旋转速Shaft Speed (rpm)Min | 最高压力Max Pressure(kgf/cm²) | 重量Weight (Kg)Flange |
| Bơm thủy lực VP-SF-30-A | 30 | 25 | 8-20 | 1800 | 800 | 20 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-30-B | 30 | 25 | 15-35 | 1800 | 800 | 35 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-30-C | 30 | 25 | 30-55 | 1800 | 800 | 55 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-30-D | 30 | 25 | 50-70 | 1800 | 800 | 70 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-30-E | 30 | 25 | 70-105 | 1800 | 800 | 105 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-40-A | 40 | 35 | 8-20 | 1800 | 800 | 20 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-40-B | 40 | 35 | 15-35 | 1800 | 800 | 35 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-40-C | 40 | 35 | 30-55 | 1800 | 800 | 55 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-40-D | 40 | 35 | 50-70 | 1800 | 800 | 70 | 9.0 |
| Bơm thủy lực VP-SF-40-E | 40 | 35 | 70-105 | 1800 | 800 | 105 | 9.0 |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.